Chúng tôi đã tổng hợp toàn bộ thông số chuẩn xác, cung cấp bảng tra cứu kích thước xe nâng chi tiết của từng dòng xe nâng dầu, điện, đứng lái, ngồi lái, từ 1 tấn đến 3.5 tấn đồng thời so sánh trực diện kích thước giữa 5 thương hiệu xe nâng phổ biến nhất thị trường: Toyota, Komatsu, Mitsubishi, TCM và Heli.
I: Tại Sao Nên Sử Dụng Bảng Thông Số Kích Thước Xe Nâng
Khi thiết kế kho hàng hoặc chọn mua xe nâng, việc đo đạc khoảng cách thực tế là bước bắt buộc. Nếu chọn xe nâng quá lớn so với khoảng cách giữa các kệ hàng, việc di chuyển sẽ khó khăn, dễ va quẹt gây móp méo kệ và ảnh hưởng nghiêm trọng đến an toàn lao động. Ngược lại, nếu chọn xe nâng quá nhỏ, xe sẽ không đáp ứng đủ tải trọng cũng như chiều cao nâng hàng. Ngoài ra, việc nắm rõ kích thước xe nâng còn giúp doanh nghiệp sắp xếp và tối ưu hóa diện tích kho bãi một cách hiệu quả nhất.

II. Các Thông Số Kích Thước Kỹ Thuật Xe Nâng Cơ Bản Cần Nắm
Trước khi xem bảng kích thước xe nâng chúng ta cần phải nắm vững những kích thước sau đây:

2.1. Chiều dài của xe:
- Chiều dài không càng: Đo từ mặt trước giàn nâng đến hết đuôi đối trọng. Đây là chiều dài cố định của khung xe, dùng làm chuẩn để tính góc quay và lối đi.
- Chiều dài gồm càng: Bằng chiều dài không càng cộng thêm chiều dài của càng nâng (thường dài từ 1,07 m – 1,22 m). Số đo này cho biết tổng chiều dài thực tế khi xe đang di chuyển.

2.2. Chiều rộng thân xe:
- Là khoảng cách đo ngang hai mép ngoài cùng của xe (thường là mép ngoài 2 lốp trước).
- Lu ý thực tế: Xe lắp lốp đơn sẽ gọn hơn (khoảng 1,07 – 1,25 m), còn nếu lắp lốp đôi để tải nặng ngoài trời thì bề rộng sẽ nở ra thêm 15 – 25 cm.

2.3. Bốn mốc chiều cao quan trọng:
- Chiều cao hạ khung: Điểm cao nhất của trụ nâng khi đã hạ càng sát đất. Phải thấp hơn mép trên cửa kho, cửa thang máy hoặc cửa thùng container thì xe mới chui qua được.
- Chiều cao cabin: Chiều cao từ mặt đất lên mui sắt che đầu tài xế (thường cố định ở mức 2,07 – 2,14 m).
- Chiều cao khi nâng kịch trần: Điểm cao nhất của khung nâng khi đẩy hết cỡ lên trên. Điểm này phải cách dầm trần, máng đèn, đường ống cứu hỏa tối thiểu 50 cm.
- Chiều cao nâng tự do: Chiều cao càng nâng lên được trước khi các tầng khung phía trên bắt đầu trượt nhô cao. Nếu cần bốc xếp hàng 2 tầng ngay trong thùng container kín, bắt buộc phải chọn xe có chỉ số lớn (thường dùng khung 3 tầng).

2.4. Bán kính quay & Tâm tải trọng:
- Bán kính quay vòng: Vòng cung nhỏ nhất do đuôi xe quét qua khi bẻ hết lái. Chỉ số càng nhỏ thì lối đi giữa 2 hàng kệ càng hẹp, kho càng xếp được nhiều hàng.
- Tâm tải trọng tiêu chuẩn: Khoảng cách từ lưng càng đến điểm đặt trọng tâm của kiện hàng. Tiêu chuẩn xe dưới 3,5 tấn luôn là 500 mm (tương ứng với kiện hàng dài 1.000 mm). Nếu hàng dài hơn mức này, tải trọng nâng cho phép của xe sẽ bị tụt giảm để tránh lật xe về phía trước.
III. Bảng Tra Kích Thước Chi Tiết Theo Từng Tải Trọng Xe Nâng
Mỗi dòng xe nâng có kết cấu hệ thống truyền động và nguồn cấp năng lượng khác nhau, dẫn tới sự phân bổ kích thước thân xe hoàn toàn riêng biệt. Cùng xem chi tiết dưới đây:
3.1 Xe nâng dầu ngồi lái (Diesel Forklift – 1.5 đến 5 tấn)
| Tải trọng danh định | Chiều dài không càng | Chiều rộng thân xe | Chiều cao hạ khung 3m | Bán kính quay vòng | Chiều rộng lối đi vuông góc |
| 1.5 Tấn | 2.250 – 2.290 mm | 1.070 – 1.090 mm | 1.995 – 2.050 mm | 1.950 – 2.020 mm | 3.550 – 3.650 mm |
| 2.5 Tấn | 2.600 – 2.680 mm | 1.150 – 1.170 mm | 2.000 – 2.070 mm | 2.260 – 2.380 mm | 3.900 – 4.100 mm |
| 3.0 Tấn | 2.750 – 2.810 mm | 1.225 – 1.240 mm | 2.065 – 2.095 mm | 2.400 – 2.460 mm | 4.150 – 4.250 mm |
| 3.5 Tấn | 2.820 – 2.880 mm | 1.230 – 1.290 mm | 2.115 – 2.180 mm | 2.460 – 2.520 mm | 4.250 – 4.350 mm |
| 5.0 Tấn | 3.120 – 3.450 mm | 1.450 – 1.480 mm | 2.250 – 2.500 mm | 2.800 – 2.950 mm | 4.700 – 4.900 mm |
Ghi chú: Lối đi vuông góc đã được chúng tôi tính toán dựa trên quy chuẩn pallet 1000 x 1200 mm nâng theo chiều dài 1200 mm và đã bao gồm khoảng hở an toàn 200 mm. Nếu bạn cần tính khoảng rộng hơn thì chỉ cần cộng thêm vào phần chiều rộng lối đi vuông góc.
3.2 Xe nâng điện ngồi lái (3 bánh và 4 bánh)
| Phân loại xe điện | Tải trọng | Chiều dài không càng | Chiều rộng | Chiều cao cabin | Bán kính quay | Chiều rộng lối đi |
| 3 bánh ngồi lái | 1.5 Tấn | 1.850 – 1.920 mm | 1.050 – 1.080 mm | 2.040 – 2.080 mm | 1.480 – 1.550 mm | 3.050 – 3.200 mm |
| 3 bánh ngồi lái | 2.0 Tấn | 1.980 – 2.050 mm | 1.090 – 1.120 mm | 2.060 – 2.100 mm | 1.600 – 1.680 mm | 3.250 – 3.380 mm |
| 4 bánh ngồi lái | 1.5 Tấn | 2.050 – 2.120 mm | 1.060 – 1.090 mm | 2.070 – 2.110 mm | 1.750 – 1.820 mm | 3.400 – 3.550 mm |
| 4 bánh ngồi lái | 2.5 Tấn | 2.350 – 2.450 mm | 1.150 – 1.180 mm | 2.100 – 2.140 mm | 2.050 – 2.150 mm | 3.700 – 3.850 mm |
3.3 Xe nâng điện đứng lái (Reach Truck & Electric Stacker)
| Dòng xe đứng lái | Sức nâng | Chiều dài không càng | Chiều rộng thân | Chiều cao hạ khung | Bán kính quay | Chiều rộng lối đi |
| Reach Truck đứng lái | 1.5 Tấn | 1.350 – 1.450 mm | 1.090 – 1.150 mm | 2.250 – 2.400 mm | 1.550 – 1.650 mm | 2.650 – 2.800 mm |
| Reach Truck đứng lái | 2.0 Tấn | 1.450 – 1.550 mm | 1.150 – 1.250 mm | 2.350 – 2.500 mm | 1.700 – 1.800 mm | 2.800 – 2.950 mm |
| Walkie Stacker (Đi bộ) | 1.2 Tấn | 750 – 850 mm | 790 – 820 mm | 1.950 – 2.100 mm | 1.350 – 1.420 mm | 2.150 – 2.250 mm |
| Stacker có bệ đứng | 1.6 Tấn | 900 – 1.020 mm | 820 – 850 mm | 2.050 – 2.200 mm | 1.480 – 1.580 mm | 2.350 – 2.450 mm |
3.4 Xe nâng tay cơ & Xe nâng tay điện (Pallet Truck)
Xe nâng tay (Hand Pallet Truck) là thiết bị bốc dỡ hàng cơ bản nhất, dùng để kéo đẩy các kiện hàng nằm sát mặt sàn qua quãng đường ngắn:
- Kích thước càng hẹp: Kích thước phủ bì càng là 540 x 1.150mm (lọt lòng càng rộng khoảng 220 mm). Kích thước này thiết kế chuyên dụng cho pallet khổ nhỏ hoặc pallet chuẩn châu Âu.
- Kích thước càng rộng: Kích thước phủ bì càng là 685 x 1.220 mm(lọt lòng càng rộng khoảng 365 mm). Đây là kích thước chuẩn xác và thông dụng nhất tại Việt Nam để nâng pallet vuông
- Độ rộng lối đi chuyển hướng: Để quay xe nâng tay vuông góc 90 độ cùng với một pallet hàng 1.000 x 1.200 mm, lối đi giữa hai hàng rào pallet tối thiểu phải đạt từ 1.800 mm đến 2.050 mm.
Bạn có thể tìm hiểu thêm: Kích thước xe nâng tay chi tiết
IV. So Sánh Kích Thước Xe Nâng Giữa Các Hãng Lớn Có Cùng Sức Nâng
Để các bạn có thể so sánh và lựa chọn nhanh xe nâng. Xe Nâng Minh Hảo đã thu thập và so sánh cho các bạn một số các mẫu xe có cùng trọng tải nhưng kích thước sẽ sẽ có sự khác biệt. Dưới đây là sự so sánh giữa các hãng xe Toyota, Komatsu, Mítubishi, TCM, Heli.
4.1 Phân khúc trọng tải 1.5 Tấn
Ở phân khúc này, mục tiêu chính của các xưởng sản xuất là chọn dòng xe luồn lách tốt trong các kho đóng hàng chật chội.
| Hãng & Model xe | Chiều dài không càng | Chiều rộng | Chiều cao hạ khung 3m | Bán kính quay | Chiều rộng lối đi vuông góc |
| Toyota 8FD15 (Dầu) | 2.250 mm | 1.070 mm | 1.995 mm | 1.950 mm | 3.550 mm |
| Komatsu FD15T-21 (Dầu) | 2.285 mm | 1.070 mm | 2.000 mm | 1.980 mm | 3.590 mm |
| Mitsubishi FD15NT (Dầu) | 2.255 mm | 1.065 mm | 2.010 mm | 1.950 mm | 3.540 mm |
| TCM FD15T3Z (Dầu) | 2.270 mm | 1.070 mm | 2.005 mm | 1.970 mm | 3.580 mm |
| Heli CPCD15 (Dầu) | 2.290 mm | 1.090 mm | 2.020 mm | 2.020 mm | 3.650 mm |
4.2 Phân khúc trọng tải 2.5 Tấn
Xe nâng 2.5 tấn là dòng tải trọng được sử dụng phổ biến nhất. Bảng dưới đây đối chiếu trực tiếp giữa các dòng xe nâng dầu và xe nâng điện bán chạy nhất:
| Hãng & Model | Chiều dài không càng | Chiều rộng | Chiều cao hạ khung | Bán kính quay | Lối đi vuông góc |
| Toyota 8FD25 (Dầu) | 2.630 mm | 1.150 mm | 2.000 mm | 2.280 mm | 3.950 mm |
| Toyota 8FB25 (Điện 4 bánh) | 2.365 mm | 1.175 mm | 2.000 mm | 2.080 mm | 3.700 mm |
| Komatsu FD25T-17 (Dầu) | 2.670 mm | 1.150 mm | 2.050 mm | 2.330 mm | 4.050 mm |
| Mitsubishi FD25T (Dầu) | 2.600 mm | 1.150 mm | 2.050 mm | 2.260 mm | 3.920 mm |
| TCM FD25T3 (Dầu) | 2.650 mm | 1.150 mm | 2.060 mm | 2.300 mm | 3.980 mm |
| Heli CPCD25 (Dầu) | 2.680 mm | 1.160 mm | 2.070 mm | 2.380 mm | 4.100 mm |
4.3 Phân khúc trọng tải 3.0 Tấn – 3.5 Tấn
| Hãng & Model | Tải trọng | Chiều dài không càng | Chiều rộng phủ bì | Bán kính quay | Lối đi vuông góc |
| Toyota 8FD30 (Lốp đơn) | 3.0 Tấn | 2.775 mm | 1.225 mm | 2.430 mm | 4.180 mm |
| Komatsu FD30T-17 (Lốp đơn) | 3.0 Tấn | 2.805 mm | 1.235 mm | 2.440 mm | 4.200 mm |
| Mitsubishi FD30NT (Lốp đơn) | 3.0 Tấn | 2.765 mm | 1.225 mm | 2.380 mm | 4.130 mm |
| Heli CPCD30 (Lốp đơn) | 3.0 Tấn | 2.810 mm | 1.225 mm | 2.460 mm | 4.240 mm |
| Toyota 8FD35 (Lốp đôi) | 3.5 Tấn | 2.880 mm | 1.450 mm | 2.520 mm | 4.380 mm |
V. Một Số Lưu Ý Khi Lựa Chọn Xe Nâng Cho Phù Hợp Với Kho Hàng
- Bước 1: Xác định điểm thắt hẹp nhất của chiều cao tĩnh: Đo khoảng sáng lọt lòng của cửa cuốn ra vào kho, cửa thang máy hàng và dầm thấp nhất của khu vực đóng hàng. Chọn xe có chiều cao hạ cột và chiều cao cabin nhỏ hơn kích thước lọt lòng của cửa.
- Bước 2: Đo lọt lòng hành lang kệ hiện hữu: Dùng thước laser đo chính xác khoảng cách giữa mép ngoài pallet của hai hàng kệ đối diện nhau (không chỉ đo khoảng cách giữa hai chân cột sắt của kệ). Đối chiếu số liệu với lối đi vuông góc của model xe dự kiến mua.
- Bước 3: Xác định chủng loại pallet và chiều đút càng: Đo kỹ chiều dài, chiều rộng, chiều cao của pallet và xác định là loại pallet 1 mặt hay 2 mặt (pallet 2 mặt không dùng được cho xe nâng điện Stacker chân hẹp).
- Bước 4: Xác định được tâm tải trọng hàng hóa: Hàng hóa có kích thước cồng kềnh sẽ dời tâm tải về phía mũi càng nâng, tải trọng thực tế có thể bị thay đổi.
Qua những bảng số liệu và so sánh cụ thể ở trên, hy vọng bạn đã nắm rõ bản chất của từng thông số kích thước xe nâng giúp bạn có thể lựa chọn được dòng xe nâng phù hợp với nhu cầu của mình. Nếu bạn vẫn đang băn khoăn chưa biết chọn dòng xe nào thực sự vừa vặn với mặt bằng của mình, Xe Nâng Minh Hảo luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn. Với kinh nghiệm chuyên sâu trong lĩnh vực xe nâng hàng, đội ngũ kỹ thuật của Xe Nâng Minh Hảo sẽ đồng hành cùng bạn
Hãy liên hệ trực tiếp với Xe Nâng Minh Hảo hoặc gửi sơ đồ mặt bằng kho của bạn để được hỗ trợ tính toán và lựa chọn cấu hình xe nâng chuẩn xác nhất.
Xem thêm: Dịch vụ sửa xe nâng


